君子坦荡荡,小人长戚戚
Phồn thể: 君子坦蕩蕩,小人長戚戚
jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qī
1.người tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi
good people are at peace with themselves, (but) there is no rest for the wicked
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác