君士坦丁堡
Jūn shì tǎn dīng bǎo
Âm Hán Việt: quân sĩ thản đinh bảo
1.Constantinople, thủ đô của Đế quốc Byzantine
Constantinople, capital of Byzantium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác