君主立宪
Phồn thể: 君主立憲
jūn zhǔ lì xiàn
Âm Hán Việt: quân chủ lập hiến
constitutional monarchy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 君主立憲
jūn zhǔ lì xiàn
Âm Hán Việt: quân chủ lập hiến
constitutional monarchy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác