向壁虚造
Phồn thể: 向壁虛造
xiàng bì xū zào
Âm Hán Việt: hướng bích hư tạo
1.đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ
facing a wall, an imaginary construction (idiom); baseless fabrication
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác