吐故纳新
Phồn thể: 吐故納新
tǔ gù nà xīn
Âm Hán Việt: thổ cố nạp tân
1.nghĩa đen: thở ra khí cũ và hít vào khí mới (thành ngữ từ Trang Tử 庄子); nghĩa bóng: bỏ cái cũ và đón nhận cái mới
lit. to breathe out stale air and breathe in fresh (idiom, from Zhuangzi 庄子); fig. to get rid of the old and bring in the new
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác