后验概率
Phồn thể: 後驗概率
hòu yàn gài lǜ
Âm Hán Việt: hậu nghiệm khái luật
1.xác suất hậu nghiệm (thống kê)
posterior probability (statistics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác