后顾之忧
Phồn thể: 後顧之憂
hòu gù zhī yōu
Âm Hán Việt: hậu cố chi ưu
HSK 7-9
1.nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do)
2.lo lắng về hậu quả tương lai
3.thường trong biểu đạt phủ định, nghĩa là "không lo lắng gì cả"
fears of trouble in the rear (idiom); family worries (obstructing freedom of action) · worries about the future consequences · often in negative expressions, meaning "no worries about anything"
cụm từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác