后院起火
Phồn thể: 後院起火
hòu yuàn qǐ huǒ
Âm Hán Việt: hậu viện khởi hoả
1.một xung đột nảy sinh gần nhà (thành ngữ)
a conflict arises close to home (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác