后边
Phồn thể: 後邊
hòu bian
Âm Hán Việt: hậu biên
HSK 1
1.phía sau; đằng sau; phần cuối
2.đằng sau; gần cuối; ở phía sau
3.sau này; sau đó
the back; the rear; the last bit · behind; near the end; at the back · later; afterwards
từ chỉ phương vịbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác