后跟提带
Phồn thể: 後跟提帶
hòu gēn tí dài
Âm Hán Việt: hậu cân đề đới
1.dây quai sau (của giày)
backstrap (of a shoe)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác