后设认知
Phồn thể: 後設認知
hòu shè rèn zhī
Âm Hán Việt: hậu thiết nhận tri
1.siêu nhận thức (Đài Loan)
metacognition (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác