后知后觉
Phồn thể: 後知後覺
hòu zhī hòu jué
Âm Hán Việt: hậu tri hậu giác
to realize in hindsight; to realize belatedly; to be late to the party
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác