后现代主义
Phồn thể: 後現代主義
hòu xiàn dài zhǔ yì
Âm Hán Việt: hậu hiện đại chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hậu hiện đại
postmodernism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác