后来者居上
Phồn thể: 後來者居上
hòu lái zhě jū shàng
Âm Hán Việt: hậu lai giả cư thượng
the latecomers surpass their predecessors
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác