后来居上
Phồn thể: 後來居上
hòu lái jū shàng
Âm Hán Việt: hậu lai cư thượng
1.nghĩa đen: người đến sau ở trên (thành ngữ); người trẻ triển vọng vượt qua thế hệ đi trước
2.học trò vượt qua thầy
(idiom) see 后来者居上
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác