后患无穷
Phồn thể: 後患無窮
hòu huàn wú qióng
Âm Hán Việt: hậu hoạn vô cùng
1.(thành ngữ) sẽ gây ra vô vàn rắc rối
(idiom) there will be no end of trouble in the future
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác