后备
Phồn thể: 後備
hòu bèi
Âm Hán Việt: hậu bị
HSK 7-9
1.dự bị; dự phòng
reserve; backup
khu biệt từdanh từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 後備
hòu bèi
Âm Hán Việt: hậu bị
1.dự bị; dự phòng
reserve; backup
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác