后勤
Phồn thể: 後勤
hòu qín
Âm Hán Việt: hậu cần
HSK 7-9
1.hậu cần
logistics
danh từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 後勤
hòu qín
Âm Hán Việt: hậu cần
1.hậu cần
logistics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác