后会无期
Phồn thể: 後會無期
hòu huì wú qī
Âm Hán Việt: hậu hội vô kỳ
1.gặp lại vào ngày không xác định
2.cuộc gặp bị hoãn vô thời hạn
(idiom) may never meet again; unlikely to meet again
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác