名草有主
míng cǎo yǒu zhǔ
Âm Hán Việt: danh thảo hữu chủ
(idiom) (humorous) (of a man) already taken (male counterpart of 名花有主)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác