名缰利锁
Phồn thể: 名韁利鎖
míng jiāng lì suǒ
Âm Hán Việt: danh cương lợi toả
1.nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản
2.là nạn nhân của thành công của chính mình
(idiom) the shackles of fame and fortune
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác