名目
míng mù
Âm Hán Việt: danh mục
1.tên
2.gọi
3.mục
4.tiêu đề
5.(cách dùng trang trọng) danh tiếng
name · designation · item · rubric · (formal usage) fame
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác