名录服务
Phồn thể: 名錄服務
míng lù fú wù
Âm Hán Việt: danh lục phục vụ
1.dịch vụ danh bạ
name service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 名錄服務
míng lù fú wù
Âm Hán Việt: danh lục phục vụ
1.dịch vụ danh bạ
name service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác