名义价值
Phồn thể: 名義價值
míng yì jià zhí
Âm Hán Việt: danh nghĩa giá trị
1.giá trị danh nghĩa
nominal value
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 名義價值
míng yì jià zhí
Âm Hán Việt: danh nghĩa giá trị
1.giá trị danh nghĩa
nominal value
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác