同量异位素
Phồn thể: 同量異位素
tóng liàng yì wèi sù
Âm Hán Việt: đồng lượng dị vị tố
1.đồng khối hạt nhân
nuclear isobar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác