同轴电缆
Phồn thể: 同軸電纜
tóng zhóu diàn lǎn
Âm Hán Việt: đồng trục điện lãm
1.cáp đồng trục
coaxial cable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 同軸電纜
tóng zhóu diàn lǎn
Âm Hán Việt: đồng trục điện lãm
1.cáp đồng trục
coaxial cable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác