同蒙其利
tóng méng qí lì
Âm Hán Việt: đồng mông kỳ lợi
1.cùng hưởng lợi
to both benefit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctóng méng qí lì
Âm Hán Việt: đồng mông kỳ lợi
1.cùng hưởng lợi
to both benefit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác