同流合污
tóng liú hé wū
Âm Hán Việt: đồng lưu hợp ô
1.sa vào vũng bùn với ai (thành ngữ); theo gương xấu của người khác
to wallow in the mire with sb (idiom); to follow the bad example of others
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác