同手同脚
Phồn thể: 同手同腳
tóng shǒu tóng jiǎo
Âm Hán Việt: đồng thủ đồng cước
clumsy; uncoordinated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 同手同腳
tóng shǒu tóng jiǎo
Âm Hán Việt: đồng thủ đồng cước
clumsy; uncoordinated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác