同性相斥
tóng xìng xiāng chì
Âm Hán Việt: đồng tính tương xích
1.các cực giống nhau thì đẩy nhau
2.(nghĩa bóng) giống nhau thì đẩy nhau
like polarities repel each other · (fig.) like repels like
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác