同性恋者
Phồn thể: 同性戀者
tóng xìng liàn zhě
Âm Hán Việt: đồng tính luyến giả
1.người đồng tính
homosexual · gay person
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác