同分异构
Phồn thể: 同分異構
tóng fēn yì gòu
Âm Hán Việt: đồng phân dị cấu
1.đồng phân (hóa học)
isomerism (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 同分異構
tóng fēn yì gòu
Âm Hán Việt: đồng phân dị cấu
1.đồng phân (hóa học)
isomerism (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác