同侪检视
Phồn thể: 同儕檢視
tóng chái jiǎn shì
Âm Hán Việt: đồng sài kiểm thị
1.đánh giá đồng cấp
peer review
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 同儕檢視
tóng chái jiǎn shì
Âm Hán Việt: đồng sài kiểm thị
1.đánh giá đồng cấp
peer review
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác