同侪压力
Phồn thể: 同儕壓力
tóng chái yā lì
Âm Hán Việt: đồng sài áp lực
1.áp lực từ bạn bè
peer pressure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 同儕壓力
tóng chái yā lì
Âm Hán Việt: đồng sài áp lực
1.áp lực từ bạn bè
peer pressure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác