吊民伐罪
Phồn thể: 弔民伐罪
diào mín fá zuì
Âm Hán Việt: điếu dân phạt tội
1.an ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa (thành ngữ)
to console the people by punishing the tyrants (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác