吉罗米突
Phồn thể: 吉羅米突
jí luó mǐ tū
Âm Hán Việt: cát la mễ đột
1.kilômét (cũ) (từ mượn)
kilometer (old) (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác