吉尔吉斯
Phồn thể: 吉爾吉斯
Jí ěr jí sī
Âm Hán Việt: cát nhĩ cát tư
1.Kyrgyz
2.Kyrgyzstan
Kyrgyz · (Tw, HK) Kyrgyzstan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác