吉尔伯特群岛
Phồn thể: 吉爾伯特群島
Jí ěr bó tè Qún dǎo
Âm Hán Việt: cát nhĩ bá đặc quần đảo
1.Quần đảo Gilbert
Gilbert Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác