吉兰丹州
Phồn thể: 吉蘭丹州
Jí lán dān zhōu
Âm Hán Việt: cát lan đan châu
1.bang Kelantan của Malaysia, gần biên giới Thái Lan, thủ phủ Kota Baharu 哥打巴鲁
Kelantan sultanate of Malaysia, near Thai border, capital Kota Baharu 哥打巴鲁
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác