合眼摸象
hé yǎn mō xiàng
Âm Hán Việt: hợp nhãn mò tượng
1.sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng
to touch an elephant with closed eyes (idiom); to proceed blindly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác