合流
hé liú
Âm Hán Việt: hợp lưu
1.hội tụ
2.chảy cùng nhau
3.bóng gió: hành động giống nhau
4.cùng phát triển
to converge · to flow together · fig. to act alike · to evolve together
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác