合成纤维
Phồn thể: 合成纖維
hé chéng xiān wéi
Âm Hán Việt: hợp thành tiêm duy
1.sợi tổng hợp
synthetic fiber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 合成纖維
hé chéng xiān wéi
Âm Hán Việt: hợp thành tiêm duy
1.sợi tổng hợp
synthetic fiber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác