合成代谢
Phồn thể: 合成代謝
hé chéng dài xiè
Âm Hán Việt: hợp thành đại tạ
1.đồng hóa (sinh học)
2.quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.)
3.đồng hóa
anabolism (biology) · constructive metabolism (using energy to make proteins etc) · assimilation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác