合同各方
hé tong gè fāng
Âm Hán Việt: hợp đồng các phương
1.các bên trong hợp đồng (pháp luật)
parties to a contract (law)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác