合作伙伴
Phồn thể: 合作夥伴
hé zuò huǒ bàn
Âm Hán Việt: hợp tác hoả bạn
partner (in a joint undertaking); collaborator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác