各行各业
Phồn thể: 各行各業
gè háng gè yè
Âm Hán Việt: các hàng các nghiệp
1.mọi ngành nghề; tất cả các nghề; mọi lĩnh vực trong cuộc sống
every trade; all professions; all walks of life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác