各有所好
gè yǒu suǒ hào
Âm Hán Việt: các hữu sở hiếu
1.mỗi người có sở thích riêng (thành ngữ)
everyone has their likes and dislikes (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác