各尽所能
Phồn thể: 各盡所能
gè jìn suǒ néng
Âm Hán Việt: các tận sở năng
1.mỗi người làm hết sức mình (thành ngữ)
2.mọi người theo khả năng của mình
each does his utmost (idiom) · from each according to his means
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác