各奔前程
gè bèn qián chéng
Âm Hán Việt: các bôn tiền trình
HSK 7-9
1.mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
each goes his own way (idiom); each person has his own life to lead
động từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác