各奔东西
Phồn thể: 各奔東西
gè bèn dōng xī
Âm Hán Việt: các bôn đông tây
1.đi những con đường riêng (thành ngữ)
2.chia tay với ai
3.phiên âm Đài Loan gè bēn dōng xī
to go separate ways (idiom) · to part ways with sb · Taiwan pr. gè bēn dōng xī
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác